da đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu da sậm, bóng, có ánh đỏ hoặc nâu đỏ như màu đồng: "da đồng" chỉ màu sắc của làn da có sắc tố đậm, thường thấy ở người sống ở vùng nhiệt đới hoặc tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời, tạo cảm giác khỏe mạnh và rắn rỏi.
- Làn da có màu sắc đặc trưng của kim loại đồng: "da đồng" còn được dùng để mô tả làn da có ánh kim loại, óng ánh dưới ánh sáng, thường gắn với hình ảnh người dân bản địa châu Mỹ hoặc các nền văn hóa cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làn da đồng của anh ấy rám nắng sau kỳ nghỉ biển. (Làn da màu nâu đỏ bóng của anh ấy trở nên sẫm màu sau khi tắm nắng.)
- Người thổ dân da đồng từng sinh sống trên vùng đất này. (Những người có làn da màu đồng đã từng cư trú tại khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"da đồng" (trong văn hóa): thường dùng để chỉ người bản địa châu Mỹ (thổ dân da đỏ), nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể mang tính mô tả màu sắc làn da hơn là chủng tộc.
- Những bức tượng da đồng được tạc bằng đá granit. (Các bức tượng có màu sắc giống da đồng được chạm khắc từ đá granit.)
"da đồng" (trong y học hoặc thẩm mỹ): mô tả màu da bất thường do bệnh lý hoặc tác động môi trường.
- Bệnh nhân có vùng da đồng ở cánh tay do tiếp xúc hóa chất. (Người bệnh có mảng da màu đồng ở tay vì nhiễm chất hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng (danh từ): kim loại màu đỏ nâu, dẫn điện tốt.
- Chiếc vòng cổ bằng đồng đã bị oxy hóa. (Chiếc vòng làm từ kim loại đồng đã bị xỉn màu.)
Da đen (danh từ): làn da tối màu, khác biệt với da đồng về sắc thái.
- Người da đen thường sống ở châu Phi. (Người có làn da sẫm màu thường cư trú tại châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Da nâu đỏ: màu da pha giữa nâu và đỏ, tương tự da đồng.
- Da rám nắng: làn da sậm màu do ánh nắng, nhưng không nhất thiết có ánh đồng.
- Da màu đồng thau: sắc da có ánh vàng óng, gần giống da đồng.
Thành ngữ liên quan
- Da đồng mắt đen: cụm từ mô tả người có ngoại hình đặc trưng của thổ dân châu Mỹ.
- Bộ phim kể về người da đồng mắt đen sống trên thảo nguyên. (Bộ phim mô tả cuộc sống của người bản địa có da màu đồng và mắt đen.)